Bỏ qua, tới nội dung

水准

shuǐ zhǔnㄕㄨㄟˇ ㄓㄨㄣˇ

Phồn thể: 水準

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

level (of achievement etc); standard; level (surveying)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)

CHUẨN · 10 nét

chuẩn, chính xác, đúng; cho phép (准许); chắc chắn, nhất định