Bỏ qua, tới nội dung

气魄

qì pòㄑㄧˋ ㄆㄛˋ

Phồn thể: 氣魄

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

spirit; boldness; positive outlook; imposing attitude

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

14 nét