Bỏ qua, tới nội dung

气质

qì zhìㄑㄧˋ ㄓˋ

Phồn thể: 氣質

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

temperament; personality traits; manners

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

CHẤT · 8 nét