Bỏ qua, tới nội dung

气象

qì xiàngㄑㄧˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 氣象

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

meteorological feature; meteorology; atmosphere; ambience; scene

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

TƯỢNG · 11 nét