气色
qì sèㄑㄧˋ ㄙㄜˋ
Phồn thể: 氣色
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
complexion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
SẮC · 6 nét
Từ liên quan
- 天气 tiān qì — thời tiết
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 生气 shēng qì — tức giận, giận; sức sống, sinh khí
- 空气 kōng qì — không khí
- 脾气 pí qi — tính khí, tính tình; tính nóng nảy
- 力气 lì qi — sức lực, sức mạnh (cơ bắp)
- 气候 qì hòu — khí hậu
- 勇气 yǒng qì — dũng khí, can đảm