Bỏ qua, tới nội dung

气派

qì pàiㄑㄧˋ ㄆㄞˋ

Phồn thể: 氣派

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

impressive; stylish; magnificent; imposing manner; dignified air

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

PHÁI · 9 nét

cử, phái đi; phe, phái; lượng từ: (một) phe, (một) cảnh