Bỏ qua, tới nội dung

气泡

qì pàoㄑㄧˋ ㄆㄠˋ

Phồn thể: 氣泡

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

bubble; blister (in metal); (of beverages) sparkling; carbonated

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

8 nét