Bỏ qua, tới nội dung

气概

qì gàiㄑㄧˋ ㄍㄞˋ

Phồn thể: 氣概

HSK 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

lofty quality; mettle; spirit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

KHÁI · 13 nét