Bỏ qua, tới nội dung

气压

qì yāㄑㄧˋ ㄧㄚ

Phồn thể: 氣壓

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

atmospheric pressure; barometric pressure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

ÁP · 6 nét

đè, ép, nén; kìm nén, áp chế; áp lực (压力)