Bỏ qua, tới nội dung

气功

qì gōngㄑㄧˋ ㄍㄨㄥ

Phồn thể: 氣功

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

qigong, a traditional Chinese system of cultivating vital energy 气 through coordinated breathing, movement and meditation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

CÔNG · 5 nét