Bỏ qua, tới nội dung

气体

qì tǐㄑㄧˋ ㄊㄧˇ

Phồn thể: 氣體

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

gas (i.e. gaseous substance)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức

THỂ · 7 nét