Bỏ qua, tới nội dung

民用

mín yòngㄇㄧㄣˊ ㄩㄥˋ

Phồn thể: 民用

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

(for) civilian use

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DÂN · 5 nét

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)