民族
mín zúㄇㄧㄣˊ ㄗㄨˊ
Hán Việt: DÂN TỘC
Phồn thể: 民族
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
dân tộc
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
越南有五十四个民族。
yuè nán yǒu wǔ shí sì gè mín zú.
Việt Nam có năm mươi tư dân tộc.
中国有五十六个民族。
zhōng guó yǒu wǔ shí liù gè mín zú.
Trung Quốc có năm mươi sáu dân tộc.
她穿着民族服装。
tā chuān zhe mín zú fú zhuāng.
Cô ấy mặc trang phục dân tộc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÂN · 5 nét
TỘC · 11 nét
dân tộc, tộc người; họ tộc; nhóm người (có cùng đặc điểm, như 上班族)
Từ liên quan
- 人民币 rén mín bì — nhân dân tệ (tiền Trung Quốc, RMB)
- 民主 mín zhǔ — dân chủ
- 农民 nóng mín — nông dân
- 移民 yí mín — di dân, di cư; người nhập cư
- 公民 gōng mín — citizen
- 民间 mín jiān — among the people; popular; folk; non-governmental; involving people rather than governments
- 殖民地 zhí mín dì — colony
- 民用 mín yòng — (for) civilian use