Bỏ qua, tới nội dung

殖民地

zhí mín dìㄓˊ ㄇㄧㄣˊ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 殖民地

HSK 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

colony

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

DÂN · 5 nét

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)