Bỏ qua, tới nội dung

民意

mín yìㄇㄧㄣˊ ㄧˋ

Phồn thể: 民意

HSK 3.0 · 7–9

民意 (mín yì) nghĩa là public opinion; popular will; public will.

Nghĩa(danh từ)

public opinion; popular will; public will

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DÂN · 5 nét

Ý · 13 nét