民意
mín yìㄇㄧㄣˊ ㄧˋ
Phồn thể: 民意
HSK 3.0 · 7–9
民意 (mín yì) nghĩa là public opinion; popular will; public will.
Nghĩa(danh từ)
public opinion; popular will; public will
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÂN · 5 nét
Ý · 13 nét
Từ liên quan
- 民族 mín zú — dân tộc
- 人民币 rén mín bì — nhân dân tệ (tiền Trung Quốc, RMB)
- 民主 mín zhǔ — dân chủ
- 农民 nóng mín — nông dân
- 移民 yí mín — di dân, di cư; người nhập cư
- 公民 gōng mín — citizen
- 民间 mín jiān — among the people; popular; folk; non-governmental; involving people rather than governments
- 殖民地 zhí mín dì — colony