民众
mín zhòngㄇㄧㄣˊ ㄓㄨㄥˋ
Phồn thể: 民眾
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
the populace; the masses; the common people
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DÂN · 5 nét
CHÚNG · 6 nét
Từ liên quan
- 民族 mín zú — dân tộc
- 人民币 rén mín bì — nhân dân tệ (tiền Trung Quốc, RMB)
- 民主 mín zhǔ — dân chủ
- 农民 nóng mín — nông dân
- 移民 yí mín — di dân, di cư; người nhập cư
- 公民 gōng mín — citizen
- 民间 mín jiān — among the people; popular; folk; non-governmental; involving people rather than governments
- 殖民地 zhí mín dì — colony