Bỏ qua, tới nội dung

民众

mín zhòngㄇㄧㄣˊ ㄓㄨㄥˋ

Phồn thể: 民眾

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

the populace; the masses; the common people

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DÂN · 5 nét

CHÚNG · 6 nét