Bỏ qua, tới nội dung

比比皆是

bǐ bǐ jiē shìㄅㄧˇ ㄅㄧˇ ㄐㄧㄝ ㄕˋ

Phồn thể: 比比皆是

HSK 3.0 · 7–9

比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì) nghĩa là can be found everywhere.

Nghĩa(động từ)

can be found everywhere

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỶ · 4 nét

so, so sánh; hơn (trong câu so sánh); tỷ số; (viết hoa) viết tắt của nước Bỉ

9 nét

THỊ · 9 nét

là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)