比分
bǐ fēnㄅㄧˇ ㄈㄣ
Hán Việt: TỈ PHÂN
Phồn thể: 比分
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
tỷ số (trận đấu)
Ví dụ
现在的比分是二比一。
xiàn zài de bǐ fēn shì èr bǐ yī.
Tỷ số hiện tại là hai một.
最后比分很接近。
zuì hòu bǐ fēn hěn jiē jìn.
Tỷ số cuối cùng rất sát nút.
你知道昨天比赛的比分吗?
nǐ zhī dào zuó tiān bǐ sài de bǐ fēn ma?
Bạn biết tỷ số trận đấu hôm qua không?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỶ · 4 nét
so, so sánh; hơn (trong câu so sánh); tỷ số; (viết hoa) viết tắt của nước Bỉ
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
Từ liên quan
- 比 Bǐ — so, so sánh; hơn (trong câu so sánh); tỷ số; (viết hoa) viết tắt của nước Bỉ
- 比赛 bǐ sài — cuộc thi, trận đấu; thi đấu
- 比较 bǐ jiào — khá, tương đối; so sánh
- 比如 bǐ rú — ví dụ, chẳng hạn như
- 比例 bǐ lì — tỷ lệ; tỷ lệ xích
- 对比 duì bǐ — so sánh, đối chiếu; sự tương phản; tỉ lệ
- 无比 wú bǐ — incomparable; matchless
- 比喻 bǐ yù — ví von, so sánh; phép ẩn dụ, phép so sánh