正能量
zhèng néng liàngㄓㄥˋ ㄋㄥˊ ㄌㄧㄤˋ
Phồn thể: 正能量
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
positive energy; positivity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)
LƯỢNG · 12 nét
đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)
Từ liên quan
- 正在 zhèng zài — đang (hành động đang diễn ra)
- 真正 zhēn zhèng — thật sự, đích thực, chân chính
- 正常 zhèng cháng — bình thường
- 正确 zhèng què — đúng, chính xác, đúng đắn
- 正式 zhèng shì — chính thức; trang trọng
- 正好 zhèng hǎo — vừa đúng, vừa vặn; vừa hay, đúng lúc
- 正 zhèng — đang, đúng lúc (正在); đúng, chính; thẳng, ngay ngắn
- 反正 fǎn zhèng — dù sao; đằng nào cũng; dẫu sao thì