Bỏ qua, tới nội dung

正能量

zhèng néng liàngㄓㄥˋ ㄋㄥˊ ㄌㄧㄤˋ

Phồn thể: 正能量

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

positive energy; positivity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)

NĂNG · 10 nét

có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)