Bỏ qua, tới nội dung

止步

zhǐ bùㄓˇ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 止步

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to halt; to stop; to go no farther

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHỈ · 4 nét

dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ

BỘ · 7 nét

bước, bước chân; bước (giai đoạn); đi bộ (trong 散步, 跑步); họ Bộ