止步
zhǐ bùㄓˇ ㄅㄨˋ
Phồn thể: 止步
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to halt; to stop; to go no farther
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỈ · 4 nét
dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ
BỘ · 7 nét
bước, bước chân; bước (giai đoạn); đi bộ (trong 散步, 跑步); họ Bộ
Từ liên quan
- 停止 tíng zhǐ — dừng, ngừng, đình chỉ
- 禁止 jìn zhǐ — cấm, nghiêm cấm
- 阻止 zǔ zhǐ — ngăn cản; ngăn chặn; cản trở
- 防止 fáng zhǐ — phòng ngừa, ngăn ngừa, đề phòng (điều xấu xảy ra)
- 不止 bù zhǐ — incessantly; without end; more than; not limited to
- 终止 zhōng zhǐ — to stop; to terminate
- 制止 zhì zhǐ — to curb; to put a stop to; to stop; to check; to limit
- 迄今为止 qì jīn wéi zhǐ — so far; up to now; still (not)