Bỏ qua, tới nội dung

迄今为止

qì jīn wéi zhǐㄑㄧˋ ㄐㄧㄣ ㄨㄟˊ ㄓˇ

Phồn thể: 迄今為止

HSK 6

Nghĩa(cụm cố định)

so far; up to now; still (not)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

KIM · 4 nét

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)

CHỈ · 4 nét

dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ