终止
zhōng zhǐㄓㄨㄥ ㄓˇ
Phồn thể: 終止
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to stop; to terminate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHUNG · 8 nét
CHỈ · 4 nét
dừng, ngừng; ngăn chặn, cấm; đến (thời điểm), chỉ
Từ liên quan
- 终于 zhōng yú — cuối cùng (thì), rốt cuộc
- 始终 shǐ zhōng — trước sau, từ đầu đến cuối, luôn luôn
- 终身 zhōng shēn — lifelong; all one's life; marriage
- 终点 zhōng diǎn — the end; end point; finishing line (in a race); destination; terminus
- 终究 zhōng jiū — in the end; after all is said and done
- 终年 zhōng nián — entire year; throughout the year; age at death