Bỏ qua, tới nội dung

次

cìㄘˋ

Hán Việt: THỨ

Phồn thể: 次

HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩa(vocab.word.pos.qv, tính từ, vocab.word.pos.g)

lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)

Ví dụ

  • 我去过两次中国。

    wǒ qù guò liǎng cì zhōng guó.

    Tôi đã đi Trung Quốc hai lần.

  • 这是我第一次坐飞机。

    zhè shì wǒ dì yī cì zuò fēi jī.

    Đây là lần đầu tôi đi máy bay.

  • 请再说一次。

    qǐng zài shuō yí cì.

    Xin nói lại một lần nữa.

Từ hay nhầm

  • 遍 — 次 đếm số lần; 遍 nhấn mạnh làm trọn vẹn từ đầu đến cuối (看了三遍).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỨ · 6 nét

lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)