Bỏ qua, tới nội dung

次序

cì xùㄘˋ ㄒㄩˋ

Phồn thể: 次序

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

sequence; order

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỨ · 6 nét

lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)

TỰ · 7 nét