层次
céng cìㄘㄥˊ ㄘˋ
Phồn thể: 層次
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
layer; level; gradation; arrangement of ideas; (a person's) standing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẦNG · 7 nét
lượng từ: tầng (nhà), lớp (bụi, giấy…); tầng, lớp
THỨ · 6 nét
lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)