档次
dàng cìㄉㄤˋ ㄘˋ
Phồn thể: 檔次
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
grade; class; quality; level
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÁNG · 10 nét
THỨ · 6 nét
lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)
dàng cìㄉㄤˋ ㄘˋ
Phồn thể: 檔次
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
grade; class; quality; level
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐÁNG · 10 nét
THỨ · 6 nét
lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)