屡次
lǚ cìㄌㄩˇ ㄘˋ
Phồn thể: 屢次
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
repeatedly; time and again
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
THỨ · 6 nét
lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)
lǚ cìㄌㄩˇ ㄘˋ
Phồn thể: 屢次
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
repeatedly; time and again
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
THỨ · 6 nét
lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)