极少数
jí shǎo shùㄐㄧˊ ㄕㄠˇ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 極少數
极少数 (jí shǎo shù) nghĩa là extremely few; a small minority.
Nghĩa
extremely few; a small minority
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỰC · 7 nét
cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm
THIẾU · 4 nét
ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)
SÁC · 13 nét
đếm; được coi là (nhất), kể đến
Từ liên quan
- 极 jí — cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm
- 积极 jī jí — tích cực, hăng hái, nhiệt tình
- 极其 jí qí — cực kỳ, vô cùng (văn viết)
- 太极拳 tài jí quán — thái cực quyền
- 极端 jí duān — extreme
- 极限 jí xiàn — limit; extreme boundary
- 消极 xiāo jí — tiêu cực; thụ động; bi quan
- 北极 běi jí — the North Pole; the Arctic Pole; the north magnetic pole