Bỏ qua, tới nội dung

来电

lái diànㄌㄞˊ ㄉㄧㄢˋ

Phồn thể: 來電

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh từ)

incoming telephone call (or telegram); to phone in; to send in a telegram; to have an instant attraction to sb; (of electricity, after an outage) to come back

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)

ĐIỆN · 5 nét

điện; (điện thoại) pin