来源
lái yuánㄌㄞˊ ㄩㄢˊ
Hán Việt: LAI NGUYÊN
Phồn thể: 來源
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
nguồn; nguồn gốc; bắt nguồn
Ví dụ
工资是他唯一的收入来源。
gōng zī shì tā wéi yī de shōu rù lái yuán.
Lương là nguồn thu nhập duy nhất của anh ấy.
这条消息的来源可靠吗?
zhè tiáo xiāo xī de lái yuán kě kào ma?
Nguồn của tin này có đáng tin không?
很多越南词来源于汉语。
hěn duō yuè nán cí lái yuán yú hàn yǔ.
Nhiều từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
NGUYÊN · 13 nét
Từ liên quan
- 来 lái — đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
- 起来 qǐ lai — đứng dậy; thức dậy, ngồi dậy
- 起来 qi lai — (bổ ngữ) …lên; bắt đầu và tiếp diễn; nhớ ra, gom lại; (đánh giá) trông, nghe có vẻ…
- 原来 yuán lái — hóa ra, thì ra; vốn dĩ, lúc đầu; ban đầu, cũ
- 后来 hòu lái — sau đó, về sau (chỉ dùng cho quá khứ)
- 本来 běn lái — vốn dĩ, lúc đầu, định là; lẽ ra, đương nhiên
- 从来 cóng lái — từ trước đến nay, xưa nay (thường dùng với phủ định: chưa bao giờ)
- 将来 jiāng lái — tương lai, sau này