Bỏ qua, tới nội dung

来年

lái niánㄌㄞˊ ㄋㄧㄢˊ

Phồn thể: 來年

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

next year; the coming year

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)

NIÊN · 6 nét

năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)