来宾
Lái bīnㄌㄞˊ ㄅㄧㄣ
Phồn thể: 來賓
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
Laibin prefecture-level city in Guangxi
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
TÂN · 10 nét
Từ liên quan
- 来 lái — đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
- 起来 qǐ lai — đứng dậy; thức dậy, ngồi dậy
- 起来 qi lai — (bổ ngữ) …lên; bắt đầu và tiếp diễn; nhớ ra, gom lại; (đánh giá) trông, nghe có vẻ…
- 原来 yuán lái — hóa ra, thì ra; vốn dĩ, lúc đầu; ban đầu, cũ
- 后来 hòu lái — sau đó, về sau (chỉ dùng cho quá khứ)
- 本来 běn lái — vốn dĩ, lúc đầu, định là; lẽ ra, đương nhiên
- 从来 cóng lái — từ trước đến nay, xưa nay (thường dùng với phủ định: chưa bao giờ)
- 将来 jiāng lái — tương lai, sau này