Bỏ qua, tới nội dung

来临

lái línㄌㄞˊ ㄌㄧㄣˊ

Phồn thể: 來臨

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to approach; to come closer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)

LÂM · 9 nét