Bỏ qua, tới nội dung

本期

běn qīㄅㄣˇ ㄑㄧ

Phồn thể: 本期

Nghĩa(đại từ)

the current period; this term (usually in finance)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)