望远镜
wàng yuǎn jìngㄨㄤˋ ㄩㄢˇ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 望遠鏡
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
binoculars; telescope
Lượng từ đi kèm: 付、副、部
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VỌNG · 11 nét
VIỄN · 7 nét
xa
KÍNH · 16 nét
Từ liên quan
- 希望 xī wàng — hy vọng, mong; niềm hy vọng
- 失望 shī wàng — thất vọng
- 愿望 yuàn wàng — nguyện vọng, mong muốn, điều ước
- 盼望 pàn wàng — mong mỏi, trông mong, ngóng chờ
- 渴望 kě wàng — to thirst for; to long for
- 期望 qī wàng — to have expectations; to earnestly hope; expectation; hope
- 欲望 yù wàng — desire; longing; appetite; craving
- 绝望 jué wàng — to despair; to give up all hope; desperate; desperation