Bỏ qua, tới nội dung

望远镜

wàng yuǎn jìngㄨㄤˋ ㄩㄢˇ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 望遠鏡

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

binoculars; telescope

Lượng từ đi kèm: 付、副、部

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỌNG · 11 nét

VIỄN · 7 nét

xa

KÍNH · 16 nét