绝望
jué wàngㄐㄩㄝˊ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 絕望
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
to despair; to give up all hope; desperate; desperation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYỆT · 9 nét
VỌNG · 11 nét
Từ liên quan
- 拒绝 jù jué — từ chối, cự tuyệt, khước từ
- 绝对 jué duì — tuyệt đối; chắc chắn, hoàn toàn
- 断绝 duàn jué — to sever; to break off
- 杜绝 dù jué — to put an end to
- 滔滔不绝 tāo tāo bù jué — unceasing torrent (idiom); talking non-stop; gabbling forty to the dozen
- 谢绝 xiè jué — to refuse politely
- 络绎不绝 luò yì bù jué — (idiom) continuously; in an endless stream
- 空前绝后 kōng qián jué hòu — unprecedented and never to be duplicated; the first and the last; unmatched; unique