Bỏ qua, tới nội dung

绝望

jué wàngㄐㄩㄝˊ ㄨㄤˋ

Phồn thể: 絕望

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)

to despair; to give up all hope; desperate; desperation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYỆT · 9 nét

VỌNG · 11 nét