渴望
kě wàngㄎㄜˇ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 渴望
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to thirst for; to long for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHÁT · 12 nét
khát (nước)
VỌNG · 11 nét
kě wàngㄎㄜˇ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 渴望
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3
to thirst for; to long for
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHÁT · 12 nét
khát (nước)
VỌNG · 11 nét