欲望
yù wàngㄩˋ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 慾望
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
desire; longing; appetite; craving
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
VỌNG · 11 nét
yù wàngㄩˋ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 慾望
HSK 6HSK 3.0 · 6
desire; longing; appetite; craving
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
VỌNG · 11 nét