服务器
fú wù qìㄈㄨˊ ㄨˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 服務器
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
server (computer)
Lượng từ đi kèm: 台
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHỤC · 8 nét
VỤ · 5 nét
KHÍ · 16 nét
fú wù qìㄈㄨˊ ㄨˋ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 服務器
HSK 3.0 · 7–9
server (computer)
Lượng từ đi kèm: 台
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHỤC · 8 nét
VỤ · 5 nét
KHÍ · 16 nét