Bỏ qua, tới nội dung

有钱

yǒu qián

Phồn thể: 有錢

TOCFL 2

Nghĩa

well-off; wealthy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

TIỀN · 10 nét

tiền; (cũng là họ Tiền)