有朝一日
yǒu zhāo yī rìㄧㄡˇ ㄓㄠ ㄧ ㄖˋ
Phồn thể: 有朝一日
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
one day; sometime in the future
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại
TRIÊU · 12 nét
hướng về, về phía (giới từ); quay về phía; triều đại; triều đình; (viết tắt) Triều Tiên
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
Từ liên quan
- 有 yǒu — có; sở hữu; tồn tại
- 有名 yǒu míng — nổi tiếng, có tiếng
- 所有 suǒ yǒu — tất cả, mọi; sở hữu
- 有趣 yǒu qù — thú vị, hay, vui
- 有利 yǒu lì — có lợi, thuận lợi
- 拥有 yōng yǒu — có, sở hữu
- 占有 zhàn yǒu — to have; to own; to hold; to occupy; to possess; to account for (a high proportion etc)
- 固有 gù yǒu — intrinsic to sth; inherent; native