Bỏ qua, tới nội dung

有朝一日

yǒu zhāo yī rìㄧㄡˇ ㄓㄠ ㄧ ㄖˋ

Phồn thể: 有朝一日

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

one day; sometime in the future

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

TRIÊU · 12 nét

hướng về, về phía (giới từ); quay về phía; triều đại; triều đình; (viết tắt) Triều Tiên

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)