Bỏ qua, tới nội dung

有时候

yǒu shí houㄧㄡˇ ㄕˊ ㄏㄡ˙

Phồn thể: 有時候

TOCFL 1

Nghĩa(phó từ)

sometimes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

HẬU · 10 nét