Bỏ qua, tới nội dung

有人

yǒu rénㄧㄡˇ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 有人

Nghĩa(đại từ, tên người)

someone; people; anyone; there is someone there; occupied (as in restroom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

NHÂN · 2 nét

người; con người