Bỏ qua, tới nội dung

时钟

shí zhōng

Phồn thể: 時鐘

TOCFL 2

Nghĩa

clock

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

CHUNG · 9 nét

đồng hồ (treo tường, để bàn); chuông; giờ, phút (几点钟, 分钟); (cũng là họ Chung)