Bỏ qua, tới nội dung

无须

wú xūㄨˊ ㄒㄩ

Phồn thể: 無須

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

need not; not obliged to; not necessarily

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

TU · 9 nét