Bỏ qua, tới nội dung

毫无

háo wúㄏㄠˊ ㄨˊ

Phồn thể: 毫無

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

not in the least; to completely lack

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀO · 11 nét

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)