Bỏ qua, tới nội dung

无辜

wú gūㄨˊ ㄍㄨ

Phồn thể: 無辜

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, tính từ)

innocent; innocence; not guilty (law)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

12 nét