无话可说
wú huà kě shuōㄨˊ ㄏㄨㄚˋ ㄎㄜˇ ㄕㄨㄛ
Phồn thể: 無話可說
HSK 3.0 · 7–9
无话可说 (wú huà kě shuō) nghĩa là to have nothing to say (idiom).
Nghĩa(động từ)
to have nothing to say (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
THOẠI · 8 nét
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định
THUYẾT · 9 nét
thuyết phục (trong 游说)
Từ liên quan
- 无 wú — không có, không, vô (văn viết)
- 无论 wú lùn — bất kể, bất luận, dù
- 无聊 wú liáo — chán, buồn chán; nhạt nhẽo, vô vị; vô duyên, nhảm nhí
- 无数 wú shù — vô số, không đếm xuể
- 无奈 wú nài — bất lực, không biết làm sao, đành chịu; tiếc là
- 毫无 háo wú — not in the least; to completely lack
- 无比 wú bǐ — incomparable; matchless
- 无知 wú zhī — ignorant; ignorance