Bỏ qua, tới nội dung

无话可说

wú huà kě shuōㄨˊ ㄏㄨㄚˋ ㄎㄜˇ ㄕㄨㄛ

Phồn thể: 無話可說

HSK 3.0 · 7–9

无话可说 (wú huà kě shuō) nghĩa là to have nothing to say (idiom).

Nghĩa(động từ)

to have nothing to say (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

THOẠI · 8 nét

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

THUYẾT · 9 nét

thuyết phục (trong 游说)