Bỏ qua, tới nội dung

无能

wú néngㄨˊ ㄋㄥˊ

Phồn thể: 無能

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

incompetence; inability; incapable; powerless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

NĂNG · 10 nét

có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)