Bỏ qua, tới nội dung

无耻

wú chǐㄨˊ ㄔˇ

Phồn thể: 無恥

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

without any sense of shame; unembarrassed; shameless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

10 nét